Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "làm rớt" (1)
làm rớt

Tiếng Anh
Động từfall, drop
Tôi làm rớt điện thoại.
I dropped my phone.
Từ liên quan "làm rớt" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "làm rớt" (1)
Tôi làm rớt điện thoại.
I dropped my phone.
